ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dây đai" (1件)
dây đai
日本語
名ストラップ
Anh ấy mua một chiếc dây đai mới cho ba lô của mình.
彼は自分のリュックサックのために、新しいストラップを買った。
類語検索結果 "dây đai" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dây đai" (1件)
Anh ấy mua một chiếc dây đai mới cho ba lô của mình.
彼は自分のリュックサックのために、新しいストラップを買った。
